everlasting pea
Danh từ:
- Cây đậu vĩnh cửu: "everlasting pea" là tên gọi chung cho một số loại cây dây leo lâu năm thuộc chi Lathyrus (chi Đậu). Cây này có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh và có khả năng sống lâu năm, không chết sau mỗi mùa.
The everlasting pea is a popular choice for gardeners who want a long-lasting vine.
(Cây đậu vĩnh cửu là lựa chọn phổ biến cho những người làm vườn muốn có một loại dây leo sống lâu.)Everlasting peas produce colorful flowers that bloom year after year.
(Cây đậu vĩnh cửu ra những bông hoa nhiều màu sắc nở năm này qua năm khác.)
- "everlasting pea" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để phân biệt với các loại đậu hàng năm (annual peas) như đậu Hà Lan thông thường.
- Unlike garden peas, everlasting peas are perennials and do not need to be replanted each season.(Không giống như đậu Hà Lan trong vườn, cây đậu vĩnh cửu là cây lâu năm và không cần trồng lại mỗi mùa.)
- Everlasting (adj): vĩnh cửu, bền lâu.
- The everlasting beauty of these flowers makes them a favorite.(Vẻ đẹp vĩnh cửu của những bông hoa này khiến chúng trở thành loài được yêu thích.)
- Pea (n): đậu Hà Lan, hạt đậu.
- Peas are a common vegetable in many cuisines.(Đậu Hà Lan là một loại rau phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
- Perennial pea: đậu lâu năm (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính lâu năm).
- Lathyrus: tên khoa học của chi thực vật này.
- Sweet pea: đậu thơm (một loại cây cùng chi , thường là cây hàng năm, có hoa thơm).
- Sweet peas are annuals, while everlasting peas are perennials.(Đậu thơm là cây hàng năm, trong khi cây đậu vĩnh cửu là cây lâu năm.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "everlasting pea". Tuy nhiên, từ "everlasting" có thể xuất hiện trong thành ngữ như: - Everlasting life: sự sống vĩnh cửu (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).